Nguyên nhân bị viêm gan B và nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh
Viêm gan B là một trong những bệnh truyền nhiễm về gan phổ biến và có khả năng gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Vây nguyên nhân bị viêm gan B là gì? Trong bài viết này, hãy cùng CPC1 Hà Nội tìm hiểu những nguyên nhân chính dẫn đến viêm gan B và các đối tượng có nguy cơ cao cần đặc biệt lưu ý nhé!
Nguyên nhân gây viêm gan B
Viêm gan B là bệnh lý do virus HBV gây nên. Đây là loại virus có khả năng tồn tại rất bền vững trong môi trường tự nhiên, có thể chịu được nhiệt độ cao lên đến 100°C trong khoảng 30 phút và 20 năm khi được bảo quản ở nhiệt độ -20°C.
Viêm gan B là bệnh lý do virus HBV gây nên
Ngoài ra, virus viêm gan B còn có thể tồn tại bên ngoài cơ thể con người ít nhất 7 ngày mà vẫn có thể lây nhiễm nếu xâm nhập vào cơ thể những người chưa được tiêm vắc-xin phòng bệnh. Thời gian ủ bệnh trung bình của virus HBV khoảng 75 ngày, tuy nhiên có thể kéo dài hoặc rút ngắn trong khoảng từ 30 đến 180 ngày tùy từng trường hợp.
Viêm gan B lây truyền qua đâu?
Các con đường lây truyền của virus này có nhiều điểm tương đồng với virus HIV, tuy nhiên mức độ lây nhiễm của HBV được ghi nhận cao hơn khoảng 100 lần.
Lây truyền qua đường máu
Virus HBV có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua máu trong nhiều tình huống khác nhau, phổ biến gồm:
-
Sử dụng chung bơm kim tiêm, đặc biệt ở người tiêm chích ma túy.
-
Truyền máu hoặc các chế phẩm từ máu nhiễm virus; dùng lại hoặc sử dụng các dụng cụ y tế chưa được tiệt trùng đúng quy định.
-
Thực hiện xăm hình, xỏ khuyên, làm móng hoặc các thủ thuật y tế, thẩm mỹ không đảm bảo vô trùng, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm virus.
-
Dùng chung vật dụng cá nhân như dao cạo râu, bàn chải đánh răng với người mang virus viêm gan B.
Lây truyền từ mẹ sang con
Phụ nữ mang thai nhiễm virus HBV có nguy cơ truyền bệnh cho thai nhi. Tuy nhiên mức độ lây nhiễm còn phụ thuộc vào thời điểm người mẹ mắc bệnh trong thai kỳ.
Phụ nữ mang thai nhiễm virus HBV có nguy cơ truyền bệnh cho thai nhi
Cụ thể, nguy cơ lây truyền nhiễm trong 3 tháng đầu chỉ khoảng 1%, tăng lên 10% ở 3 tháng giữa và có thể vượt quá 60% trong 3 tháng cuối. Trường hợp không có biện pháp dự phòng sau sinh, nguy cơ lây nhiễm cho trẻ có thể lên đến 90%.
Lây truyền qua đường tình dục
Viêm gan B có thể lây khi quan hệ tình dục thông qua tiếp xúc với tinh dịch, dịch âm đạo hoặc máu của người nhiễm bệnh. Loại virus này không lây qua các tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm, ho, hắt hơi, dùng chung bát đũa, sinh hoạt hay ăn uống các thực phẩm do người mang virus chế biến.
Các nhóm đối tượng dễ mắc viêm gan B
Viêm gan B có thể xảy ra ở mọi đối tượng. Tuy nhiên, một số nhóm người được ghi nhận có nguy cơ lây nhiễm bệnh cao hơn so với cộng đồng chung, bao gồm:
-
Trẻ sơ sinh có mẹ mang virus viêm gan B.
-
Người sử dụng ma túy bằng đường tiêm hoặc dùng chung kim tiêm, ống tiêm và các dụng cụ liên quan.
-
Người có quan hệ tình dục hoặc sinh hoạt chung với người mắc viêm gan B.
-
Nam giới có quan hệ tình dục đồng giới.
-
Nhân viên y tế và người làm việc trong phòng xét nghiệm thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.
-
Bệnh nhân phải chạy thận nhân tạo định kỳ.
-
Những người sinh sống, làm việc hoặc thường xuyên đi đến các khu vực có tỷ lệ lưu hành viêm gan B cao trên thế giới.
-
Người mắc bệnh tiểu đường, người đồng nhiễm virus viêm gan C hoặc HIV.
Làm thế nào để phát hiện sớm viêm B?
Phát hiện sớm viêm gan B là yếu tố quan trọng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế các biến chứng nguy hiểm cho gan. Do bệnh thường diễn tiến âm thầm và ít triệu chứng ở giai đoạn đầu nên cách phát hiện chính xác nhất chính là thực hiện các xét nghiệm chuyên khoa.
Xét nghiệm phát hiện viêm gan B
Người nghi ngờ nhiễm virus hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao nên xét nghiệm máu để kiểm tra các chỉ số như HBsAg, anti-HBs, anti-HBc và định lượng HBV-DNA nhằm đánh giá tình trạng nhiễm virus cũng như mức độ hoạt động của bệnh. Bên cạnh đó, việc kiểm tra chức năng gan thông qua xét nghiệm men gan (AST, ALT) và siêu âm gan định kỳ cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương gan.
Do đó, những người có nguy cơ cao, người sống chung với bệnh nhân viêm gan B hoặc chưa tiêm vắc-xin phòng bệnh nên chủ động tầm soát định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ để kịp thời phát hiện và theo dõi bệnh.
Một số biện pháp phòng ngừa viêm gan B
Tiêm vắc xin phòng viêm gan B đầy đủ và đúng lịch hiện được xem là biện pháp phòng bệnh hiệu quả, an toàn và tiết kiệm nhất theo khuyến cáo của Bộ Y tế.
Một số biện pháp phòng ngừa viêm gan B
Vắc xin viêm gan B được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến nghị sử dụng cho tất cả trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 18 tuổi. Bên cạnh đó, CDC cũng nhấn mạnh rằng người trưởng thành thuộc nhóm nguy cơ cao cần được tiêm phòng để giảm nguy cơ nhiễm virus.
Ngoài việc chủng ngừa, căn cứ vào các con đường lây truyền của viêm gan B, các chuyên gia khuyến cáo nên kết hợp thêm những biện pháp phòng ngừa sau nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe:
-
Thực hiện quan hệ tình dục an toàn để hạn chế nguy cơ lây nhiễm bệnh qua đường tình dục.
-
Đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với kim và các dụng cụ xuyên qua da như xăm hình, xỏ khuyên, châm cứu hoặc tiêm chích.
-
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với máu và các dịch cơ thể của người khác.
-
Không dùng chung các vật dụng cá nhân có thể gây trầy xước da như dao cạo râu, bấm móng tay, bàn chải đánh răng, bông tai hoặc nhẫn đeo trên cơ thể.
Xem thêm: men gan cao có bị viêm gan B không, viêm gan B có nặng không
Nguyên nhân bị viêm gan B là do virus HPV gây ra với các con đường lây nhiễm chủ yếu là qua máu, đường tình dục và từ mẹ sang con. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa, tầm soát định kỳ và tiêm phòng đầy đủ để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
/author/luu-thanh-lam-h3vxis4s.jpeg)
/white-logo.png)