HCC gan là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và mức độ nguy hiểm
Trong số các loại bệnh lý về gan, HCC (Hepatocellular Carcinoma) được xem là "kẻ giết người thầm lặng" đáng sợ nhất. Vậy thực chất HCC gan là gì? Những dấu hiệu nào cảnh báo bệnh đang tiến triển và liệu y học hiện đại có thể chữa khỏi căn bệnh này? Bài viết của Dược phẩm CPC1 Hà Nội dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin chi tiết về nguyên nhân, đối tượng nguy cơ và các phương pháp điều trị tiên tiến nhất hiện nay để giúp bạn chủ động bảo vệ lá gan của mình.
HCC gan là gì?
HCC gan (viết tắt của cụm từ tiếng Anh: Hepatocellular Carcinoma) là bệnh ung thư biểu mô tế bào gan. Đây là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% - 90% tổng số các ca ung thư gan trên toàn thế giới.
Khác với ung thư gan thứ phát (tế bào ung thư từ bộ phận khác di căn đến gan), HCC xuất phát trực tiếp từ các tế bào gan. Khi các tế bào này bị đột biến, chúng phát triển không kiểm soát, hình thành nên các khối u ác tính xâm lấn và phá hủy cấu trúc gan lành. HCC đặc biệt nguy hiểm vì nó thường phát triển trên nền một lá gan đã bị suy yếu bởi các bệnh lý mãn tính, khiến chức năng gan suy giảm một cách trầm trọng và nhanh chóng.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc HCC gan
Không phải ai cũng có nguy cơ mắc HCC như nhau. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:
-
Người nhiễm virus viêm gan B và C: Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất. Virus viêm gan B (HBV) có thể trực tiếp chèn ADN của nó vào tế bào gan người gây đột biến, trong khi viêm gan C (HCV) gây viêm mãn tính dẫn đến xơ hóa.
-
Bệnh nhân xơ gan: Khoảng 80% bệnh nhân HCC có nền tảng là xơ gan. Dù xơ gan do rượu, do nhiễm sắt hay do viêm gan nhiễm mỡ, các nốt tái tạo trong gan xơ rất dễ chuyển biến thành tế bào ác tính.
-
Người nghiện rượu bia: Việc tiêu thụ cồn liều lượng cao trong thời gian dài là "đòn chí mạng" tàn phá tế bào gan, dẫn đến xơ gan và sau đó là HCC.
-
Người bị gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Hiện nay, tỷ lệ người mắc HCC do hội chứng chuyển hóa, béo phì và tiểu đường tuýp 2 đang tăng nhanh chóng.
-
Người thường xuyên tiếp xúc với độc tố: Những người sống trong môi trường ô nhiễm hóa chất hoặc ăn phải ngũ cốc chứa nấm mốc Aflatoxin.
Dấu hiệu nhận biết HCC gan
Một trong những lý do khiến HCC có tỷ lệ tử vong cao là vì ở giai đoạn đầu, bệnh hầu như không có triệu chứng rõ rệt. Khi triệu chứng xuất hiện, bệnh thường đã tiến triển đến giai đoạn muộn. Hãy lưu ý các dấu hiệu sau:
Giai đoạn sớm (Mơ hồ)
-
Mệt mỏi vô cớ, cơ thể suy nhược.
-
Ăn không ngon miệng, hay có cảm giác đầy bụng, khó tiêu.
-
Đau tức nhẹ hoặc nặng nề ở vùng hạ sườn phải (vị trí của gan).
Giai đoạn tiến triển (Rõ rệt)
-
Sụt cân nhanh chóng: Giảm cân ngoài ý muốn dù không ăn kiêng là dấu hiệu cảnh báo ung thư điển hình.
-
Vàng da và vàng mắt: Do khối u chèn ép đường mật hoặc chức năng gan suy kiệt không thể chuyển hóa Bilirubin.
-
Cổ trướng (Bụng to): Tích tụ dịch trong khoang bụng do tình trạng xơ gan và ung thư tiến triển.
-
Nước tiểu sẫm màu và phân nhạt màu: Phản ánh tình trạng tắc mật hoặc suy giảm chức năng gan nặng.
-
Ngứa da: Do acid mật tích tụ dưới da khi gan không đào thải được.
-
Khối u nổi rõ: Người bệnh có thể tự sờ thấy một khối u cứng, gồ ghề ở vùng bụng trên bên phải.
Nguyên nhân gây HCC gan
Cơ chế bệnh sinh của HCC là một quá trình phức tạp từ viêm mãn tính đến xơ hóa và cuối cùng là ác tính hóa. Các nguyên nhân chính bao gồm:
-
Đột biến gen: Sự tích tụ các lỗi sai trong quá trình phân chia tế bào gan do tác động của virus hoặc hóa chất làm kích hoạt các gen gây ung thư và làm tắt các gen ức chế khối u.
-
Viêm gan virus B và C: Đây là nguyên nhân cốt lõi. Viêm gan mãn tính gây ra sự chết tế bào liên tục và tái tạo bù trừ. Trong chu kỳ tái tạo quá mức này, sai sót di truyền dễ xảy ra.
-
Aflatoxin: Loại độc tố sinh ra từ nấm mốc Aspergillus có trong lạc, ngô, gạo mốc. Aflatoxin liên kết với DNA tế bào gan và gây ra các đột biến đặc hiệu dẫn đến ung thư.
-
Các bệnh chuyển hóa: Bệnh nhiễm sắt (Hemochromatosis) hoặc thiếu hụt Alpha-1 antitrypsin làm tổn thương gan kéo dài, tạo điều kiện cho HCC hình thành.
HCC gan có chữa được không?
Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm phát hiện bệnh.
-
Nếu phát hiện ở giai đoạn sớm: Khi khối u còn nhỏ (dưới 3cm), chưa xâm lấn mạch máu và chức năng gan còn tốt, HCC có thể được kiểm soát tốt. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm có thể lên tới 60% - 70%.
-
Nếu phát hiện ở giai đoạn trung gian: Mục tiêu điều trị chuyển sang kiểm soát khối u, kéo dài sự sống và cải thiện chất lượng sống. Lúc này việc chữa khỏi hoàn toàn trở nên khó khăn hơn nhưng bệnh nhân vẫn có thể sống thêm nhiều năm.
-
Nếu phát hiện ở giai đoạn muộn: Khi ung thư đã di căn hoặc gây suy gan nặng, việc điều trị chủ yếu là giảm nhẹ đau đớn.
Phương pháp chẩn đoán HCC gan
Để xác định một người có mắc HCC hay không, bác sĩ cần phối hợp nhiều kỹ thuật cận lâm sàng:
Xét nghiệm máu (Chất chỉ điểm khối u)
-
AFP (Alpha-Fetoprotein): Đây là xét nghiệm phổ biến nhất. Khoảng 70% bệnh nhân HCC có chỉ số AFP tăng cao. Tuy nhiên, AFP cũng có thể tăng trong viêm gan thông thường, nên cần kết hợp với hình ảnh học.
-
AFP-L3 và PIVKA-II: Đây là các xét nghiệm chuyên sâu hơn giúp phân biệt HCC với các bệnh gan lành tính khác một cách chính xác hơn.
Chẩn đoán hình ảnh (Tiêu chuẩn vàng)
-
Siêu âm: Là phương pháp tầm soát ban đầu đơn giản và rẻ tiền.
-
Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) đa dãy: Bác sĩ sẽ tìm kiếm dấu hiệu "ngấm thuốc nhanh và thải thuốc nhanh" đặc trưng của tế bào ung thư gan.
-
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là phương pháp có độ nhạy cao nhất hiện nay, giúp phát hiện các khối u kích thước cực nhỏ và đánh giá mức độ xâm lấn mạch máu một cách chi tiết.
Sinh thiết gan
Nếu các chẩn đoán hình ảnh không rõ ràng, bác sĩ sẽ dùng kim nhỏ lấy một mẫu mô gan để soi dưới kính hiển vi. Tuy nhiên, sinh thiết gan tiềm ẩn nguy cơ chảy máu hoặc gieo rắc tế bào ung thư, nên chỉ được thực hiện khi thật sự cần thiết.
Các phương pháp điều trị HCC gan
Y học hiện nay cung cấp phác đồ điều trị đa mô thức cho bệnh nhân HCC, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng xơ gan:
Phẫu thuật cắt bỏ gan
Đây là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân có một khối u duy nhất, kích thước chưa quá lớn và phần gan còn lại khỏe mạnh. Gan có khả năng tái tạo thần kỳ, giúp bù đắp phần đã bị cắt bỏ.
Ghép gan
Được coi là phương pháp điều trị triệt để nhất vì nó loại bỏ cả khối u và nền gan xơ. Phương pháp này áp dụng cho bệnh nhân có khối u giới hạn nhưng chức năng gan đã quá yếu không thể phẫu thuật cắt bỏ.
Tiêu hủy u tại chỗ (RFA/MWA)
Sử dụng nhiệt lượng từ sóng cao tần hoặc vi sóng để "đốt" khối u ngay bên trong cơ thể mà không cần mổ phanh. Phương pháp này hiệu quả cho các khối u dưới 3cm.
Nút mạch hóa chất (TACE)
Áp dụng cho các khối u lớn hơn hoặc đa ổ không thể phẫu thuật. Bác sĩ sẽ chặn nguồn máu nuôi khối u và bơm thuốc hóa chất trực tiếp vào đó để làm khối u hoại tử.
Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch
Sử dụng các loại thuốc như Sorafenib, Lenvatinib hoặc sự kết hợp của các thuốc miễn dịch (Atezolizumab + Bevacizumab). Các thuốc này ngăn chặn tín hiệu phát triển của tế bào ung thư và mạch máu nuôi u, mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân giai đoạn tiến triển.
Xem thêm: xơ gan là gì, u gan đa ổ
HCC gan là một bệnh lý cực kỳ nguy hiểm, nhưng không phải là "án tử" nếu chúng ta chủ động kiểm soát. Chìa khóa để chiến thắng căn bệnh này nằm ở việc tầm soát định kỳ. Nếu bạn thuộc nhóm đối tượng nguy cơ cao, hãy thực hiện siêu âm và xét nghiệm AFP mỗi 6 tháng một lần.
/author/luu-thanh-lam-h3vxis4s.jpeg)
/white-logo.png)