Dấu hiệu quan trọng để phân biệt cúm A và cúm thường chính xác
Cúm A và cúm thường có nhiều biểu hiện giống nhau nên rất dễ bị nhầm lẫn, khiến việc điều trị không đúng gây kéo dài bệnh hoặc tăng nguy cơ biến chứng. Bài viết này Shop CPC1HN giúp bạn phân biệt cúm A và cúm thường dựa trên triệu chứng và cách chẩn đoán chính xác. Đồng thời cung cấp hướng dẫn điều trị đúng cách và các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe trong mùa dịch.
Tổng quan về bệnh cúm
Cúm là bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do tác nhân virus gây ra, xuất hiện theo mùa và có thể bùng thành dịch khi điều kiện thuận lợi. Bệnh biểu hiện bằng một nhóm triệu chứng cảm cúm điển hình như sốt, ho, mệt mỏi, đau họng, đau nhức cơ thể… Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng và phương pháp chẩn đoán giúp phân loại đúng loại cúm và chọn biện pháp điều trị thích hợp.
Cúm A là gì?
Cúm A là dạng cúm do virus thuộc chủng Influenza A gây ra. Đây là nhóm virus có khả năng biến đổi cao nên tình hình dịch tễ cúm A cũng khá phức tạp. Influenza A có các phân đoạn gen dễ đột biến và hoán đổi nên xuất hiện các chủng mới theo mùa khiến hiệu lực miễn dịch và vaccine có thể thay đổi.
Về đặc điểm lâm sàng, cúm A thường khởi phát rất đột ngột với biểu hiện sốt cao, rét run, ho khan, đau nhức cơ thể dữ dội, mệt mỏi nhiều và đau họng. Một số ca tiến triển nhanh đến viêm phổi hoặc suy hô hấp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già và người có bệnh nền.
Cúm thường là gì?
Cúm thường, hay còn gọi là cảm lạnh, là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên do nhiều tác nhân cúm thường gây ra, phổ biến nhất là Rhinovirus. Cúm thường thường có đặc điểm lâm sàng nhẹ, tiến triển nhanh và tự hồi phục mà không để lại hậu quả nghiêm trọng.
Các triệu chứng cảm cúm điển hình bao gồm sổ mũi, nghẹt mũi, đau họng, ho nhẹ, hắt hơi và đôi khi sốt nhẹ. Khác với cúm A, người bệnh thường không gặp tình trạng đau nhức cơ thể nặng hay mệt mỏi kéo dài, và thời gian bệnh thường chỉ kéo dài 3–7 ngày.
Dù được xem là “nhẹ”, cúm thường vẫn có khả năng lây lan mạnh qua giọt bắn và tiếp xúc gần. Việc theo dõi triệu chứng và áp dụng biện pháp điều trị đúng cách rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng thứ phát và hỗ trợ phục hồi nhanh.
Dấu hiệu nào giúp phân biệt cúm A và cúm thường?
Cúm A và cúm thường đều là bệnh đường hô hấp, nhưng khác nhau rõ rệt về tác nhân virus, mức độ nặng và đặc điểm lâm sàng. Việc nhận biết đúng giúp người bệnh có biện pháp điều trị phù hợp, đồng thời hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
Dưới đây là những khác biệt triệu chứng giúp phân biệt hai bệnh:
Giai đoạn khởi phát
-
Cúm A: Khởi phát đột ngột, người bệnh cảm thấy mệt rũ rượi chỉ trong vài giờ.
-
Cúm thường: Khởi phát từ từ với triệu chứng cảm cúm tăng dần theo 1–2 ngày.
Mức độ sốt
-
Cúm A: Sốt cao 38.5–40°C, kéo dài 2–4 ngày, kèm rét run. Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh.
-
Cúm thường: Hiếm khi sốt cao, thường chỉ sốt nhẹ hoặc không sốt.
Mệt mỏi và đau nhức
-
Cúm A: Gây mệt mỏi kéo dài, đau đầu, đau nhức cơ khớp rõ rệt.
-
Cúm thường: Mệt nhẹ, ít đau cơ, chủ yếu là khó chịu vùng mũi – họng.
Triệu chứng hô hấp
-
Cúm A: Ho khan, đau họng, nghẹt mũi, đôi khi khó thở nếu có biến chứng viêm phổi.
-
Cúm thường: Chủ yếu là nghẹt mũi, sổ mũi. Đây là triệu chứng điển hình của tác nhân cúm thường như Rhinovirus.
Nguy cơ biến chứng
-
Cúm A: Nguy cơ cao gây biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm tai giữa, viêm cơ tim, đặc biệt ở trẻ em, người già và người bệnh nền.
-
Cúm thường: Hầu như không gây biến chứng nặng, chỉ dễ bội nhiễm vi khuẩn nếu chăm sóc không đúng.
Nhìn chung, cúm A thường nặng và diễn tiến nhanh hơn, cần theo dõi sát và điều trị sớm; trong khi cúm thường nhẹ, tự khỏi và ít gây nguy hiểm.
Làm sao biết chính xác bị cúm A hay cúm thường?
Mặc dù có thể dựa vào triệu chứng cảm cúm để nhận diện bước đầu. Nhưng để biết chắc mình mắc cúm A hay cúm thường, người bệnh cần kết hợp nhiều yếu tố như dịch tễ cúm A, tác nhân virus, đặc điểm lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu.
Đầu tiên, việc khai thác yếu tố dịch tễ rất quan trọng. Nếu đang vào mùa bùng phát cúm A, đã tiếp xúc nguồn bệnh hoặc khu vực có ổ dịch cúm A, nguy cơ mắc cao hơn hẳn so với cúm thường.
Tuy nhiên, vì khác biệt triệu chứng ở giai đoạn đầu không phải lúc nào cũng rõ ràng, việc tự nhận định tại nhà có thể dẫn đến nhầm lẫn. Do đó, cách chính xác nhất để phân biệt là thực hiện phương pháp chẩn đoán như test nhanh.
Việc chẩn đoán sớm không chỉ giúp lựa chọn biện pháp điều trị phù hợp mà còn giúp người bệnh chủ động hơn trong biện pháp phòng tránh. Từ đó, giảm nguy cơ lây lan cho cộng đồng và hạn chế tối đa biến chứng.
Điều trị thế nào khi mắc cúm?
Dù là cúm A hay cúm thường, việc điều trị cần dựa trên triệu chứng và mức độ bệnh. Mỗi loại cúm có đặc điểm lâm sàng, mức độ nguy cơ và biện chứng nguy hiểm khác nhau, vì vậy biện pháp điều trị cũng có sự khác biệt nhất định. Dưới đây là hướng xử lý phù hợp cho từng trường hợp.
Khi bị cúm A
Cúm A là bệnh do tác nhân virus Influenza A gây ra và thường diễn tiến nhanh, biểu hiện rõ rệt như sốt cao, đau nhức cơ, mệt lả, ho và viêm đường hô hấp trên. Vì nguy cơ biến chứng nguy hiểm cao hơn cúm thường, người bệnh cần được thăm khám và điều trị sớm.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus (nhóm Oseltamivir) và các thuốc giảm nhẹ triệu chứng. Đây là biện pháp điều trị quan trọng giúp giảm thời gian bệnh và hạn chế biến chứng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền.
Bên cạnh đó, cần thực hiện các biện pháp chăm sóc hỗ trợ giảm triệu chứng như:
-
Hạ sốt bằng thuốc an toàn theo hướng dẫn bác sĩ kết hợp lâu người bằng nước ấm.
-
Uống nhiều nước, điện giải để tránh mất nước.
-
Nghỉ ngơi hoàn toàn khi cơ thể suy nhược.
-
Vệ sinh mũi và súc họng mỗi ngày.
Cúm A có thể gây viêm phổi, suy hô hấp, co giật do sốt cao… vì vậy, nếu triệu chứng nặng dần, khó thở, sốt không hạ hoặc rối loạn ý thức, cần nhập viện ngay. Đồng thời, áp dụng ngay các biện pháp phòng tránh như đeo khẩu trang, hạn chế tiếp xúc, vệ sinh tay thường xuyên và cách ly tối thiểu 5–7 ngày để tránh lây cho cộng đồng, đặc biệt trong thời điểm dịch tễ cúm A diễn tiến phức tạp.
Khi bị cúm thường
Cúm thường hay cảm lạnh có triệu chứng nhẹ hơn so với cúm A, thường không sốt cao, ít đau mỏi toàn thân và hiếm khi gây biến chứng nguy hiểm. Bệnh thường tự khỏi và tập trung cải thiện triệu chứng là chính.
-
Nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc để nhanh phục hồi.
-
Uống nhiều nước, giữ ấm cơ thể.
-
Dùng thuốc giảm đau, hạ sốt nếu sốt trên 38,5°C.
-
Sử dụng thuốc giảm nghẹt mũi, ho nhẹ khi cần.
-
Tăng cường dinh dưỡng giúp nâng sức đề kháng.
Mặc dù nhẹ, cúm thường có thể dẫn đến viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa nếu điều trị không đúng. Nếu triệu chứng kéo dài hơn 10 ngày, ho nặng, sốt cao bất thường, hãy thăm khám để được hỗ trợ y tế phù hợp. Đồng thời, cần tránh tiếp xúc gần để hạn chế lây bệnh cho người khác.
Phòng ngừa cúm bằng cách nào?
Việc phòng ngừa cúm đóng vai trò quan trọng giúp hạn chế nguy cơ mắc bệnh cũng như giảm mức độ nặng khi mắc cúm. Trong bối cảnh dịch tễ cúm A thường diễn biến khó lường và các tác nhân virus đường hô hấp liên tục thay đổi, chủ động bảo vệ sức khỏe là cách hiệu quả nhất để tránh biến chứng nguy hiểm.
-
Tiêm vaccine đầy đủ: Vaccine cúm giúp cơ thể hình thành miễn dịch với chủng virus lưu hành theo mùa. Đây là biện pháp phòng tránh quan trọng, đặc biệt với nhóm có nguy cơ cao như trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh mạn tính.
-
Giữ vệ sinh hô hấp và rửa tay thường xuyên: Vì cúm lây qua giọt bắn, việc che miệng khi ho, đeo khẩu trang nơi đông người, rửa tay bằng xà phòng và vệ sinh mũi họng hằng ngày giúp giảm đáng kể khả năng tiếp xúc với tác nhân gây cúm.
-
Tăng cường miễn dịch tự nhiên: Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, ngủ đủ giấc, tập luyện đều đặn sẽ giúp hệ miễn dịch khỏe hơn, giảm nguy cơ mắc cúm và hỗ trợ cơ thể phản ứng tốt nếu mắc cúm.
-
Hạn chế nơi đông người: Trong mùa dịch tễ cúm A, hạn chế đến nơi đông người hoặc tiếp xúc gần với người đang ho, sốt, đau họng là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả.
-
Vệ sinh không gian sống: Làm sạch bề mặt, đồ dùng cá nhân và phòng ở bằng dung dịch sát khuẩn giúp loại bỏ virus bám trên bề mặt. Điều này đặc biệt hữu ích khi trong nhà có người đang mắc cúm A hoặc cúm thường.
Cúm A và cúm thường đều là bệnh lý đường hô hấp phổ biến nhưng lại có mức độ nặng và nguy cơ biến chứng hoàn toàn khác nhau. Cúm A do tác nhân virus cúm có khả năng biến đổi mạnh, dễ gây bùng phát theo mùa và có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Trong khi đó, cúm thường thường nhẹ hơn, chủ yếu gây khó chịu và tự khỏi trong vài ngày.
>>>Xem thêm:
- Cúm A có nguy hiểm không và khi nào cần đi bệnh viện?
- Phân biệt cúm A và Covid để điều trị đúng
Việc nắm rõ khác biệt triệu chứng và phương pháp chẩn đoán giúp bạn xác định đang mắc loại cúm nào để điều trị đúng hướng. Chủ động chăm sóc, nghỉ ngơi hợp lý, dùng thuốc theo hướng dẫn sẽ giúp bạn nhanh hồi phục. Đồng thời, áp dụng các biện pháp phòng tránh để giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế lây lan trong cộng đồng.
/author/luu-thanh-lam-h3vxis4s.jpeg)
/white-logo.png)